Ngôn ngữ:

Văn hóa doanh nghiệp là gì? Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Văn hóa doanh nghiệp là gì? Các loại hình văn hóa doanh nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là yếu tố quan trọng trong việc gắn kết các thành viên của tổ chức mà còn giúp họ đạt được thành công trong kinh doanh. Do đó, các doanh nghiệp cần tạo nên nét văn hóa đặc trưng, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của mình. Để làm được điều đó, doanh nghiệp phải hiểu rõ đặc điểm của các loại hình văn hóa và chọn cho mình một phương hướng phát triển văn hóa doanh nghiệp phù hợp. Trong bài viết này, hocmarketing.org sẽ giúp bạn hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp là gì, các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến và tầm ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đối với Marketing.

Văn hóa doanh nghiệp là gì?

Định nghĩa về văn hóa doanh nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp (Corporate culture) bao gồm những giá trị, niềm tin, quy tắc, chuẩn mực và hành vi được hình thành trong quá trình tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Các yếu tố văn hóa ấy được tất cả mọi người trong một tổ chức cùng công nhận và tuân theo. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp còn thể hiện phong cách làm việc và bản sắc kinh doanh của một doanh nghiệp.

Sơ lược về lịch sử văn hóa doanh nghiệp

Lịch sử văn hóa doanh nghiệp

Vào những năm 1960, sự nhận thức về văn hóa doanh nghiệp đã xuất hiện ở các tổ chức kinh doanh và các trường đại học. Sau đó, trong giai đoạn đầu những năm 1980 thì “Văn hóa doanh nghiệp” bắt đầu được phát triển và đến những năm 1990 thì thuật ngữ này được biết đến rộng rãi. Lúc bấy giờ, những nhà quản lý, nhà xã hội học và các học giả khác đã sử dụng văn hóa doanh nghiệp để mô tả đặc điểm của một công ty. Những đặc điểm này bao gồm: niềm tin, hành vi, hệ thống giá trị của công ty, chiến lược quản lý, môi trường làm việc, mối quan hệ, cách thức giao tiếp và thái độ của nhân viên.

Đến năm 2015, văn hóa doanh nghiệp không chỉ được tạo ra bởi người sáng lập công ty, ban lãnh đạo và nhân viên mà còn chịu ảnh hưởng của văn hóa và truyền thống dân tộc, xu hướng kinh tế, thương mại quốc tế, quy mô công ty và sản phẩm. Ví dụ như sự xuất hiện của các thuật ngữ sau đây cũng tác động ít nhiều đến quá trình phát triển của văn hóa doanh nghiệp:

  • “Đa văn hóa” là sự giao thoa giữa những nền văn hóa khác nhau trong một tổ chức và sự giao thoa này được hình thành bởi các cá nhân có xuất thân khác nhau.
  • “Sốc văn hóa” là thuật ngữ thể hiện sự bối rối và lo lắng khi mọi người tiến hành hoạt động kinh doanh ở một xã hội khác với xã hội của chính mình. 
  • “Sốc văn hóa ngược” là hiện tượng thường xảy ra với những ại đã dành một khoảng thời gian dài ở nước ngoài để kinh doanh và gặp khó khăn trong việc chuẩn bị trước khi về nước. 

Vì vậy ngày nay, khi hình thành văn hóa doanh nghiệp, các tổ chức cũng dần chú tâm đến việc cân nhắc những yếu tố kể trên nhằm tạo điều kiện gắn kết nhân viên, tăng hiệu quả lao động và cải thiện hoạt động kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Các yếu tố cấu thành nên văn hóa doanh nghiệp

Một nền văn hóa doanh nghiệp được tạo nên từ nhiều yếu tố. Tuy nhiên, có 5 yếu tố chính đóng vai trò quan trọng đối với văn hóa doanh nghiệp là: tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, giá trị thực tiễn và con người.

Các yếu tố cấu thành nên văn hóa doanh nghiệp

1. Tầm nhìn

Bất kỳ một tổ chức nào cũng cần phải xác định được mục tiêu và tầm nhìn chiến lược cụ thể trước khi đi vào hoạt động. Theo Peter Senge, “Tầm nhìn là bức tranh trong tương lai mà bạn muốn vẽ nên”. Từ bức tranh đó, bạn có thể xác định cho mình những mục tiêu cụ thể nhằm định hướng các bước thực hiện hoạt động kinh doanh rõ ràng hơn. Một khi đã xác định được hướng đi, bạn sẽ tiến hành công việc một cách hiệu quả hơn. Việc xác định tầm nhìn không chỉ giúp ích cho hoạt động kinh doanh mà còn định hướng phát triển văn hóa doanh nghiệp rõ ràng. Tuy tuyên bố về tầm nhìn có vẻ ngắn gọn, đơn giản nhưng lại là kim chỉ nam cho mọi quyết định và hành động trong công ty. 

2. Sứ mệnh

Sứ mệnh của doanh nghiệp là mục tiêu dài hạn thể hiện lý do để doanh nghiệp ấy hình thành, phát triển và tồn tại. Nhắc đến sứ mệnh, có nghĩa là nhắc đến những điều cần thực hiện ở tương lai và mục tiêu mà các thành viên trong tổ chức cùng nỗ lực để đạt được. Có thể nói, sứ mệnh như một bản tuyên ngôn thể hiện những giá trị và lợi ích mà công ty tạo ra và mang đến cho khách hàng.

Ngoài ra, sứ mệnh còn đóng vai trò nhắc nhở mỗi thành viên về việc phát huy văn hóa doanh nghiệp gắn bó với những trách nhiệm mà doanh nghiệp đã đặt ra, đồng thời giúp họ hình dung được con đường và cách thức cần thực hiện để đạt đến tầm nhìn. 

3. Giá trị cốt lõi

Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp cũng là cốt lõi của nền văn hóa công ty. Đây được gọi là thước đo, tiêu chuẩn để điều chỉnh hành vi, quan điểm để đạt được tầm nhìn của doanh nghiệp. Do đó, các giá trị cốt lõi không gắn liền với tính độc đáo nhiều mà đòi hỏi sự duy trì thực hiện của doanh nghiệp. Trong văn hóa doanh nghiệp, các giá trị đều xoay quanh những chủ đề đơn giản như: nhân viên, tính chuyên nghiệp, khách hàng, tính cộng đồng,... Chính sự cam kết thực hiện tốt các giá trị đề ra là yếu tố mang đến sự độc đáo cho văn hóa doanh nghiệp.  

4. Giá trị thực tiễn

Văn hóa doanh nghiệp cần gắn liền với yếu tố thực tiễn. Để phát triển văn hóa doanh nghiệp tích cực, công ty cần đầu tư phát triển đúng theo những giá trị cốt lõi đã đề ra và tầm nhìn đã tuyên bố. Nếu một công ty xác định yếu tố con người là quan trọng nhất đối với tổ chức thì công ty ấy nên đầu tư tâm huyết và nguồn lực vào việc đào tạo nhân viên, quan tâm đến sức khỏe và tinh thần của các cá nhân. Minh chứng như ở công ty Sparespace, văn hóa “phẳng, mở, sáng tạo” được thể hiện rõ ràng trong bộ máy quản lý rất ít tầng lãnh đạo giữa cấp nhân viên và quản lý. Thực tế, nhân viên cảm thấy lời nói của họ có trọng lượng hơn nếu không bị quản lý bởi quá nhiều cấp lãnh đạo, từ đó khả năng độc lập sáng tạo và tư duy của họ được cải thiện đáng kể. 

5. Con người

Văn hóa doanh nghiệp được tạo nên nhằm thúc đẩy các cá nhân làm việc hiệu quả, tạo điều kiện phát triển môi trường làm việc tốt cho nhân viên. Nhưng để thực hiện được điều đó, yếu tố con người cũng đóng vai trò rất quan trọng. Ví dụ như: Ai sẽ là người đưa ra tầm nhìn? Ai sẽ là người thực hiện những giá trị cốt lõi? Ai sẽ đảm nhiệm hiện thực hóa các giá trị đó? Đặc biệt, ai sẽ góp phần xây dựng và duy trì nền văn hóa doanh nghiệp? Đó chỉ có thể là con người. 

Tiến sĩ Steven Hunt, làm việc tại công ty Monster, từng chia sẻ: “Một người làm việc trong môi trường văn hóa họ yêu thích sẽ gắn bó lâu dài hơn và góp phần củng cố nền văn hóa mà tổ chức sẵn có”. Vì vậy, đối với một công ty, nhân sự không chỉ giỏi mà còn phù hợp với công ty sẽ góp phần tạo dựng và củng cố nền văn hóa doanh nghiệp.

Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Một doanh nghiệp hoạt động tốt còn tùy thuộc vào cách áp dụng văn hóa phù hợp. Thực tế, có rất nhiều loại hình văn hóa để doanh nghiệp chọn lựa nhưng các loại hình văn hóa chủ yếu được xếp theo 3 nhóm chính: Mô hình quản lý (Phong cách quản lý), Phong cách làm việc và Văn hóa kết hợp. Dưới dây là một số thông tin cơ bản về các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến được áp dụng thành công tại nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước:

Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến hiện nay

1. Theo mô hình quản lý

Mỗi doanh nghiệp đều có cơ cấu tổ chức riêng. Vì vậy, tùy vào tính chất của mô hình quản lý mà doanh nghiệp sẽ tạo nên và phát huy loại hình văn hóa phù hợp với sự vận hành và phát triển của mình. Loại hình văn hóa hình thành dựa trên đặc điểm của mô hình quản lý gồm:

  • Văn hóa cấp bậc
  • Văn hóa ngang hàng
  • Văn hóa quyền lực
a. Văn hóa cấp bậc

Đây là loại hình văn hóa đặt trọng tâm là sự quản lý chặt chẽ giữa lãnh đạo và nhân viên. Mọi công việc đều được tuân theo các quy tắc được thiết lập sẵn và sự chỉ đạo của cấp trên nhằm đảm bảo sự giám sát kỹ lưỡng và vận hành trôi chảy của hoạt động kinh doanh. Với loại hình văn hóa này, doanh nghiệp muốn hướng đến sự ổn định về lâu dài và hạn chế phát sinh sự cố trong quá trình làm việc. 

Văn hóa cấp bậc - Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Văn hóa cấp bậc được áp dụng phổ biến trong cơ quan nhà nước, nhà máy, bệnh viện. Tuy loại hình văn hóa này giúp quy trình làm việc thống nhất và ổn định nhưng có thể hạn chế khả năng sáng tạo của đội ngũ nhân viên. Bên cạnh đó, bất kỳ thay đổi nào trong công việc cũng cần mất nhiều thời gian thực hiện nhiều quy trình, thủ tục để thông qua ý kiến của các cấp lãnh đạo.

b. Văn hóa ngang hàng

Văn hóa ngang hàng là loại hình văn hóa trao quyền cho nhân viên ở mọi cấp bậc nhằm tạo điều kiện cho họ có thể làm việc một cách năng động và độc lập. Đặc điểm nổi bật của văn hóa này là:

  • Mọi người đều có quyền đưa ra quyết định (khác với văn hóa cấp bậc, mọi quyết định phải chờ sự đồng ý của cấp lãnh đạo). 
  • Nhân viên cần có tư duy hợp tác.
  • Những đóng góp của nhân viên được thể hiện trực tiếp trước mọi người.
  • Trình độ và kỹ năng được đề cao hơn vấn đề phân cấp trong tổ chức. 

Văn hóa ngang hàng - Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Với các đặc trưng nêu trên, văn hóa ngang hàng được áp dụng phổ biến ở các công ty khởi nghiệp vì đòi hỏi một tư duy hợp tác và tất cả mọi người cùng tham gia.

2. Theo phong cách làm việc

Văn hóa doanh nghiệp còn được xây dựng dựa trên phong cách làm việc mà công ty hướng đến. Ví dụ như:

a. Văn hóa sáng tạo

Đây là hình thức quản trị đề cao sáng kiến cá nhân và sự độc lập trong lúc làm việc. Văn hóa sáng tạo cho phép mọi người làm việc một cách linh hoạt hơn. Dưới đây là một số đặc trưng của loại hình văn hóa sáng tạo:

  • Thúc đẩy sự tự điều chỉnh trong công việc giữa các nhóm.
  • Không bắt buộc phải có các thủ tục tiêu chuẩn. 
  • Mọi người chia sẻ ý kiến không phân biệt cấp bậc. 
  • Công việc có thể được thực hiện theo cách mới, miễn là bạn đạt được hiệu quả và mục tiêu đã đề ra.
  • Chấp nhận thử thách, nắm bắt cơ hội và thích ứng nhanh với bất kỳ tình huống nào. 

Văn hóa sáng tạo  - Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Vì doanh nghiệp vận hành theo hình thức văn hóa sáng tạo luôn đề cao sự hoàn thành nhiệm vụ, hiệu suất làm việc và khả năng thích ứng với tình huống bất ngờ, nên khi văn hóa sáng tạo được áp dụng tốt, doanh nghiệp sẽ trở thành một tổ chức năng động và phát triển với tốc độ vượt trội. 

b. Văn hóa hợp tác

Đây là loại hình văn hóa đề cao sự cởi mở, sẻ chia trong quá trình làm việc. Các doanh nghiệp áp dụng loại hình này yêu cầu nhân viên cần có tinh thần tập thể cao, sẵn sàng chia sẻ, hỗ trợ đồng nghiệp. Có thể nói, văn hóa hợp tác thường lấy yếu tố con người làm trọng tâm để phát triển. Do đó, mối quan hệ giữa đồng nghiệp được cải thiện đáng kể và đóng góp không ít vào thành quả chung của công ty. Sau đây là một số đặc trưng của văn hóa hợp tác:

  • Nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ nhau khi cần và chia sẻ kiến thức với nhau.
  • Môi trường làm việc cởi mở, thân thiện.
  • Văn hóa đề cao tinh thần tập thể và thái độ cởi mở với tất cả mọi người.

Văn hóa hợp tác  - Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Mặt khác, văn hóa hợp tác không chỉ khuyến khích sự hợp tác giữa các cá nhân trong một tổ chức, mà còn được doanh nghiệp áp dụng đối với quan hệ khách hàng, đối tác. Thái độ thân thiện, nhiệt thành của nhân viên được rèn luyện từ môi trường nội bộ sẽ có ích cho hoạt động ngoại giao với khách hàng.

c. Văn hóa vui vẻ

Mục tiêu của văn hóa này là tạo ra niềm vui và sự thích thú khi làm việc. Do đó, các doanh nghiệp áp dụng loại hình văn hóa vui vẻ luôn chú trọng tiêu chí thoải mái để khuấy động tinh thần nhân viên. Người lãnh đạo môi trường làm việc cũng bộc lộ tính hài hước, thoải mái đối với nhân viên để tạo sự gắn kết và kích thích sáng tạo trong công việc. Mặc dù vậy, khi áp dụng văn hóa vui vẻ, các nhà quản trị cần chú ý đến vấn đề kỷ luật, bởi sự thoải mái có thể dẫn đến các rủi ro trong quản trị.

d. Văn hóa học hỏi

Loại hình văn hóa này được hình thành với mục tiêu kích thích sự tò mò, mong muốn khám phá và phát triển của các cá nhân trong một tổ chức. Vì vậy, môi trường làm việc trở thành nơi chia sẻ sáng kiến dành cho mọi người. Đồng thời, nhân viên luôn được tạo cơ hội kết nối cùng nhau để học hỏi, giải quyết những thắc mắc, trăn trở của mình.

Ưu điểm của văn hóa học hỏi là sự cởi mở đối với cái mới và sự thay đổi linh động giúp nhân viên cảm nhận môi trường làm việc là nơi vừa có thể cống hiến và học tập để phát triển bản thân. Tuy vậy, nếu tập trung quá nhiều vào việc đẩy mạnh khai thác cái mới khi áp dụng văn hóa này, nhân viên rất có thể bị mất tập trung và giảm khả năng tự quan sát, tìm tòi cac làm tốt những việc hiện tại. Do đó, chỉ khoảng 7% các công ty áp dụng văn hóa này.

e. Văn hóa quan tâm

Đây là văn hóa đề cao mối quan hệ tốt đẹp và sự tin tưởng giữa các cá nhân. Đặc trung của môi trường làm việc theo văn hóa quan tâm là sự ấp ám và hỗ trợ nhiệt tình của mọi người. Chính tấm lòng và sự tận tâm của đồng nghiệp mà doanh nghiệp có thể tạo nên một khối đoàn kết bền vững, tinh thần đồng đội, từ đó mỗi nhân viên đều cảm thấy muốn gắn bó với tổ chức lâu dài hơn. Bên cạnh những ưu điểm trên, văn hóa này cũng có những nhược điểm ảnh hưởng đến sự phát triển của tổ chức như sau: Vì mọi người có xu hướng đồng lòng, đồng thuận nên môi trường làm việc sẽ thiếu sự thi đua cạnh tranh và các ý nghĩ khám phá cái mới cũng dần biến mất.

f. Văn hóa kỷ luật

Đây là loại hình văn hóa được khoảng 15% doanh nghiệp áp dụng, nhằm nâng cao hiệu suất công việc và giảm mâu thuẫn nội bộ. Đặc điểm nổi bật của văn hóa kỷ luật là môi trường làm việc có hệ thống rõ ràng và mọi người luôn tuân thủ các nguyên tắc đã đặt ra.

Mặt khác, các cá nhân khi làm việc trong môi trường văn hóa kỷ luật phải luôn sẵn sàng hợp tác ở mọi thời điểm. Người lãnh đạo cũng dựa theo những quy tắc có sẵn để điều chỉnh phương pháp quản lý của mình. Tuy nhiên, sự rập khuôn của luật lệ và truyền thống của văn hóa kỷ luật có thể khiến môi trường làm việc thiếu đi sự sáng tạo, linh động.

g. Văn hóa quyền lực

Một tổ chức áp dụng văn hóa này sẽ đặc biệt quan tâm đến sự quyết đoán, liều lĩnh của lãnh đạo và nhân viên. Bởi lẽ họ xem môi trường làm việc là nơi cạnh tranh cao và họ phải nỗ lực hết mình để chứng minh năng lực cá nhân.

Văn hóa quyền lực giúp các cá nhân luôn làm chủ công việc của mình và trong tâm thế sẵn sàng ra quyết định và ứng biến với những khủng hoảng, biến động. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp tập trung quá nhiều vào quyền lực và sự táo bạo khi đưa ra quyết định, thì các mâu thuẫn sẽ rất dễ xảy ra trong môi trường làm việc.

h. Văn hóa an toàn

Đây là hình thức văn hóa đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong từng kế hoạch, hành động. Vì thế, khi làm việc, mọi người phải đề phòng rủi ro, cân nhắc kỹ lưỡng từng quyết định. Môi trường làm việc theo văn hóa an toàn là nơi ít chấp nhận lỗi sai mà yêu cầu công việc được diễn ra ổn định và liên tục. Do đó, người lãnh đạo phải là người có khả năng dự đoán trước các vấn đề, hoạch định chiến lược rõ ràng.

Có thể thấy, văn hóa an toàn giúp ích rất tốt cho việc quản trị rủi ro và đảm bảo hoạt động kinh doanh liền mạch. Tuy nhiên, sự chuẩn hóa trong mọi việc dễ dẫn đến hậu quả là môi trường làm việc quan liêu, thiếu linh hoạt. 

i. Văn hóa kết quả

Đây là văn hóa được áp dụng nhiều nhất (với khoảng 95% doanh nghiệp lựa chọn). Bởi văn hóa kết quả hướng mỗi cá nhân làm việc vì mục tiêu đạt được thành tựu và chiến thắng. Mọi người đều được thúc đẩy ý chí tạo nên kết quả vượt trội và thi đua nâng cao năng lực, kỹ năng để thành công trong công việc. Không chỉ nhân viên, mà lãnh đạo cũng phải là người có năng lực tốt và đạt được mục tiêu đề ra.

Nhờ ưu điểm là sự tôn trọng năng lực và thành quả, cách tạo động lực dành cho nhân viên, mà văn hóa kết quả giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, đạt dược mục tiêu nhanh chóng. Nhưng đôi khi việc chỉ tập trung vào mục tiêu và kết quả có thễ khiến mọi người quên chú tâm đến yếu tố giao tiếp và hợp tác với nhau, từ đó tạo nên nhiều căng thẳng trong môi trường làm việc.

j. Văn hóa chủ đích

Văn hóa chủ đích hướng đến một mục đích phát triển bền vững của doanh nghiệp. Mục tiêu của văn hóa này là mọi người cùng nỗ lực làm việc vì một tương lai tốt đẹp cho bản thân và cả cộng đồng. Do đó, môi trường làm việc luôn gắn liền với lý tưởng, sự đồng cảm và vị tha. Các nhân viên cùng nhau làm việc hướng đến sự phát triển bền vững, và lãnh đạo là người dẫn dắt họ đóng góp sức mình cho cộng đồng.

Ưu điểm nổi bật của văn hóa chủ đích là giá trị mang tính bền vững và sự nhìn nhận tốt đẹp về trách nhiệm xã hội. Tuy vậy, khi mọi người tập trung quá nhiều vào chủ đích lâu dài, thì họ sẽ đần đưa ra ý tưởng và quyết định thiếu tính thực tiễn và khó tìm được giải pháp tức thời phù hợp.

3. Văn hóa hỗn hợp

Đây là hình thức kết hợp các đặc điểm của hai hoặc nhiều loại hình văn hóa doanh nghiệp. Các tổ chức sẽ dựa vào tính chất công việc, hoạt động kinh doanh và phong cách làm việc của mình để lựa chọn kết hợp một số đặc điểm của các loại văn hóa với nhau.

Văn hóa hỗn hợp - Các loại hình văn hóa doanh nghiệp phổ biến

Một ví dụ điển hình là kết hợp giữa làm việc ở nhà và làm việc tại văn phòng. Một số trường hợp, nhân viên cần đến văn phòng làm việc và trao đổi thông tin. Nhưng cũng có trường hợp nhân viên chỉ cần làm việc tại nhà, không bị ràng buộc về thời gian và không gian mà chỉ cần đảm bảo đúng tiến độ công việc, đạt được kết quả mong muốn. Một ví dụ khác là sự kết hợp giữa các loại hình văn hóa thuộc nhóm mô hình quản lý và nhóm phong cách làm việc (văn hóa ngang hàng kết hợp văn hóa cấp bậc và văn hóa kỷ luật) trong cách phân quyền cho nhân viên. Thực tế cho thấy tại các doanh nghiệp, dù trong một số trường hợp, nhân viên được toàn quyền quyết định hành động và cách xử lý nhưng còn tùy thuộc vào mức độ quan trọng và quy định của tổ chức mà quyết định sẽ phải chờ sự đồng ý của cấp lãnh đạo. Đặc biệt, mọi quyết định đều tuân theo quy chuẩn đã xác lập.  

Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến hoạt động Marketing

Văn hóa doanh nghiệp không những tạo nên bản sắc kinh doanh, phong cách làm việc mà còn ảnh hưởng không ít đối với hoạt động Marketing của một công ty.

1. Ảnh hưởng tích cực

a. Tiếp cận đúng phân khúc khách hàng

Theo Michael Brenner, nhà sáng lập của Marketing Insider Group - một agency nổi tiếng trong lĩnh vực Content Marketing, “Khi văn hóa doanh nghiệp của bạn không chào đón những người có ý tưởng và cách sống khác nhau thì làm sao bạn có thể tiếp cận được các phân khúc khách hàng đa dạng bằng các chiến dịch Marketing của mình?”. Chiến dịch Marketing muốn tiếp cận đúng đối tượng khách hàng và gây chú ý với họ thì cần một kế hoạch Marketing “cùng tần số” với họ. Bởi lẽ, khi bạn biết cách đặt câu hỏi đúng, chắc chắn bạn có thể đưa ra câu trả lời mà khách hàng cần. Và một khi bạn trả lời đúng, khách hàng sẽ chịu lắng nghe và tìm hiểu xem điều mà doanh nghiệp bạn có thể làm cho họ. 

văn hóa doanh nghiệp giúp Tiếp cận đúng phân khúc khách hàng

Vì vậy, quá trình nghiên cứu thị trường và thu thập thông tin về tệp khách hàng cần được thực hiện một cách nhanh chóng và đầy đủ nhất. Để đạt được mục tiêu trên, văn hóa doanh nghiệp cần thể hiện đảm bảo sự phân chia công việc nghiên cứu rõ ràng và sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhân viên.

Bên cạnh đó, nếu các ý tưởng và phương hướng thực hiện hoạt động Marketing của công ty gắn liền với những yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp như “tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi" sẽ góp phần đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp mà thương hiệu muốn truyền tải.

b. Thu hút nhiều ý tưởng Marketing độc đáo

Văn hóa doanh nghiệp giúp Thu hút nhiều ý tưởng Marketing độc đáo

Nếu văn hóa doanh nghiệp của bạn phù hợp và thu hút nhiều nhân viên có những ý tưởng sáng tạo, thì câu chuyện thương hiệu và câu trả lời của bạn dành cho khách hàng sẽ được họ thể hiện một cách độc đáo hơn. Đặc biệt trong Marketing, nếu văn hóa doanh nghiệp ưu tiên tài năng, sự linh hoạt và tinh thần đồng đội của nhân viên thì môi trường làm việc sẽ trở thành nơi nhân viên có thể thỏa sức sáng tạo và mang đến nhiều ý tưởng mới lạ. 

c. Tăng hiệu quả của các chiến dịch Marketing

Theo một nghiên cứu của Deloitte vào năm 2016, 82% các doanh nghiệp xem văn hóa công ty là một lợi thế cạnh tranh chính. Các công ty đặt mục tiêu ưu tiên hàng đầu là giúp nhân viên yêu thích nơi làm việc và yêu thích công việc họ làm. Bằng nhiều cách khác nhau như: tăng lương, thấu hiểu mục tiêu cá nhân của nhân viên, trao quyền quyết định cho nhân viên, đầu tư vào đào tạo nhân sự, ghi nhận sự khác biệt của họ,... các doanh nghiệp có thể tạo động lực cho nhân viên cống hiến hết mình và tham gia vào mọi hoạt động cần thiết cho chiến dịch Marketing.

Văn hóa doanh nghiệp giúpTăng hiệu quả của các chiến dịch Marketing

Bên cạnh đó, khi doanh nghiệp tạo dựng được niềm tin và sự hứng thú đối với nhân viên, thì rất có khả năng nhân viên sẽ ở lại làm việc lâu dài và doanh nghiệp sẽ sở hữu một đội ngũ làm việc hòa hợp, am hiểu thương hiệu và dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực hoạt động của công ty. 

d. Hình ảnh thương hiệu tốt

Văn hóa doanh nghiệp giúp Hình ảnh thương hiệu tốt

Một tổ chức có nét văn hóa và môi trường làm việc được yêu thích bởi chính nhân viên của họ sẽ biến nhân viên trở thành khách hàng và giúp họ nắm bắt và cố gắng hoàn thành nhiệm vụ đã đề ra. Một khi nhân viên có động lực cống hiến hết mình cho thương hiệu nội bộ thì các sản phẩm Marketing mà họ làm ra sẽ mang tính truyền cảm và thu hút hơn. Việc làm này góp phần không ít cho quá trình chứng minh tầm nhìn và giá trị thực tiễn của doanh nghiệp mang đến cho xã hội và khiến cho mọi câu chuyện về thương hiệu cũng trở nên thuyết phục hơn.

2. Ảnh hưởng tiêu cực

Tuy nhiên, các công ty cần duy trì, phát huy những giá trị văn hóa phù hợp với từng thời điểm và loại bỏ những giá trị không phù hợp. Nếu không sẽ dễ gây ra các tác động tiêu cực đối với hoạt động Marketing như:

a. Ý tưởng Marketing trùng lặp, không mới mẻ

Đầu tiên, một văn hóa doanh nghiệp quá cứng nhắc sẽ tạo nên bầu không khí làm việc thụ động, hạn chế khả năng sáng tạo nên những ý tưởng mới lạ của nhân viên. Bên cạnh đó, nếu doanh nghiệp đã thành công thu hút nhân tài và nâng cao lòng trung thành của nhân viên đối với công ty nhưng lại quên chú tâm vào công tác đào tạo nhân sự, không tổ chức các buổi chia sẻ cái nhìn mới mẻ về thương hiệu và lĩnh vực kinh doanh sẽ khiến cách thức triển khai hoạt động Marketing trở nên nhàm chán và trùng lặp.

b. Tiến độ làm việc chậm

Nếu hệ thống quản lý cứng nhắc sẽ kìm hãm sự sáng tạo của nhân viên thì sự quá thoải mái lại có thể khiến công việc trở nên trì trệ. Đối với hoạt động sáng tạo, doanh nghiệp cần tạo nên văn hóa thoải mái chia sẻ và học hỏi giữa các nhân viên. Nhưng đối với các công việc cần thực hiện theo quy trình và kế hoạch thì để đạt hiệu quả cao, yếu tố phân bổ công việc rõ ràng cho từng vị trí và sự giám sát từ cấp quản lý là điều cần thiết.

Tổng kết

Xây dựng văn hoá doanh nghiệp không đơn thuần là hệ thống lại các giá trị mình mong muốn mà đòi hỏi sự hợp tác, nỗ lực từ tất cả thành viên trong tổ chức. Văn hóa doanh nghiệp là một yếu tố vô hình, tuy rất gần gũi nhưng cũng rất mơ hồ. Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã đưa các giá trị văn hóa lên các văn bản tài liệu để phổ biến đến nhân viên, tuy nhiên cũng chỉ phản ánh đúng một phần. Chính vì thế, bạn cần sự tinh tế để cảm nhận đúng bản sắc văn hóa của một doanh nghiệp. Hy vọng các thông tin về một số loại hình văn hóa doanh nghiệp cơ bản và những ảnh hưởng đối với hoạt động Marketing có thể giúp bạn hiểu thêm về văn hóa doanh nghiệp và góp phần xây dựng thành công văn hoá cho công ty.

Bài đăng được tài trợ
Loading...

Đăng ký để nhận được thông báo mỗi khi có bài viết mới!